cấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəj˧˦] · Huế [kəj˨˩˦] · Sài Gòn [kəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắm cây non xuống đất ở chỗ khác cho tiếp tục sinh trưởng.
- Cấy lúa.
- Cấy rau.
- Có cấy có trông, có trồng có ăn (tục ngữ).
- Trồng lúa, làm ruộng.
- Cấy rẽ ruộng địa chủ.
- Ruộng cấy hai vụ.
- (Chm.) . Nuôi vi sinh vật trong môi trường thích hợp để nghiên cứu.
- Cấy vi trùng lao.
- (Chm.) . Ghép tế bào mô vào cơ thể để phòng hoặc chữa bệnh.
- Cấy răng.
- (Chm.) . Nuôi mô thực vật trong ống nghiệm để tạo ra một cây mới.
- Phương pháp cấy mô.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cấy"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cấy"
cày cấyLàm những việc chủ yếu trong nông nghiệp.cấy môChuyển hoặc tách một mô của cơ thể sinh vật sang một cơ thể khác, hoặc nuôi trong môi trường nhân tạo, nhằm mục đích nhân giống hay nghiên cứu khoa học.gieo cấyGieo và cấy để sản xuất lương thực (nói khái quát).láng cấyKhoảng đất trống để cấy lúa giữa hai vồng cỏ gom lại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.