gốc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəwk͡p̚˧˦] · Huế [ɣəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần dưới cùng của thân cây.
    • Ngồi dưới gốc cây đa.
  2. Từng cây riêng lẻ.
    • Trồng hơn một nghìn gốc bạch đàn.
  3. Nền tảng, cơ sở.
    • Kinh tế là gốc của chính trị.
  4. Số tiền cho vay lúc đầu; phân biệt với lãi.
    • Nợ gốc .
    • Cả gốc lẫn lãi cũng được kha khá.
  5. Nhóm nguyên tử trong phân tử của một hợp chất, không biến đổi trong các phản ứng hóa học, có tác dụng như một nguyên tử.
    • Gốc a-xít.
  6. Điểm chọn tuỳ ý trên một trục để biểu diễn số 0, khi biểu diễn các số trên trục đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh root · root; origin
🇨🇳 Tiếng Trung 棵 kē · 株 zhū
🇯🇵 Tiếng Nhật 素 もと
🇰🇷 Tiếng Hàn 그루 geuru
🇷🇺 Tiếng Nga корень ко́рень
🇹🇭 Tiếng Thái โคน khoon
🇮🇹 Tiếng Ý la radice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gốc"

Cấu tạo âm tiết

gốcâm đầu g · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.