hiểu
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˩] · Huế [hiw˧˨] · Sài Gòn [hiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận biết được do sự vận động trí tuệ.
- Hiểu vấn đề.
- Nghe đến đâu hiểu đến đó.
- Hiểu biết.
- Am hiểu.
- Biết được ý nghĩa, tình cảm, quan điểm người khác.
- Tôi rất hiểu anh ấy.
- Một con người khó hiểu.
- Tìm hiểu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 曉.
Chữ Hán đọc là "hiểu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hiểu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | see · understand · comprehension · grasp · to understand · sympathize |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 懂 dǒng · 明白 míng bai · 理解 lǐ jiě · 领会 lǐng huì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 分かる わかる · 理解 りかい · 分る わかる · 通ずる つうずる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이해하다 ihaehada · 이해 ihae · 이해되다 ihaedoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | comprendre · piger |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verstehen · kapieren · checken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | понимать понима́ть · понять поня́ть · разобрать разобра́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เข้าใจ khâo-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | capire · comprendere |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | entender · comprender |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hiểu"
hiểu lầmCó những ý kiến sai về hoạt động hoặc ý kiến của người khác.tìm hiểuĐiều tra, xem xét để hiểu rõ.thấu hiểuHiểu một cách sâu sắc, tường tận.khó hiểukhó khăn để nắm bắt, hiểu rõhiểu biếtBiết được rõ ràng và đầy đủ.am hiểuHiểu biết rành rõ, tường tận.đọc hiểuĐọc và hiểu (nói khái quát).thông hiểuHiểu một cách thấu đáo, cặn kẽ.hiểu trangĐiểm trang buổi sớm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.