Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiếp

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêp

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəp̚˧˦] · Huế [kiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mỗi cuộc đời của một người do những cuộc đời trước biến hóa mà có, theo thuyết luân hồi của nhà Phật, và thường xét về mặt những nỗi vất vả gian truân.
    • Kiếp xưa đã vụng đường tu,.
    • Kiếp này chẳng kẻo đền bù mới xuôi (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Khốn kiếp.Shit.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 劫.

Chữ Hán đọc là "kiếp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh life (incarnation)
🇹🇭 Tiếng Thái ชาติ châat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "kiếp"

Cấu tạo âm tiết

kiếpâm đầu k · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.