Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguồn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần uôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋuən˨˩] · Huế [ŋuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi mạch nước ngầm xuất hiện và bắt đầu chảy thành dòng nước.
    • Ca dao Việt Nam
    • Công cha như núi Thái Sơn,Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
  2. Vật hay nơi làm nảy sinh một vật khác hoặc một hiện tượng, một năng lượng.
    • Nguồn nhiệt.
    • Nguồn ánh sáng.
    • Nguồn điện.
    • Nguồn hàng.
  3. Điều làm nảy ra một tình cảm, một trạng thái.
    • Nguồn vui.
    • Nguồn an ủi.
    • Nguồn lo lắng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 源.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nguồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh source
🇨🇳 Tiếng Trung 源泉 yuán quán
🇫🇷 Tiếng Pháp la source
🇩🇪 Tiếng Đức die Quelle
🇷🇺 Tiếng Nga источник исто́чник
🇹🇭 Tiếng Thái แหล่ง làeng
🇮🇹 Tiếng Ý la fonte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "nguồn"

Cấu tạo âm tiết

nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.