tửu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưu

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiw˧˩] · Huế [tɨw˧˨] · Sài Gòn [tɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rượu (thtục).
    • Mua chai tửu về đánh chén.

Câu ví dụ thêm

  • "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá"."You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."
  • "Bạn không thích uống rượu sao?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng của tôi yếu quá"."You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tửu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "tửu"

Cấu tạo âm tiết

tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tửu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.