謔
Âm đọc tiếng Việt
- hước — âm Việt. Chữ cùng âm "hước" · âm tiết hước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nói đùa, giễu cợt, trêu chọc.
- (obs-std) Vui mừng; vui sướng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jeer
Giản thể và phồn thể
Chữ 謔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 謔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).