Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đời cha ăn mặn, đời con khát nước

Tục ngữ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːj˨˩ t͡ɕaː˧˧ ʔan˧˧ man˧˨ʔ ʔɗəːj˨˩ kɔn˧˧ xaːt̚˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [ʔɗəːj˦˩ t͡ɕaː˧˧ ʔaŋ˧˧ maŋ˨˩ʔ ʔɗəːj˦˩ kɔŋ˧˧ kʰaːk̚˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːj˨˩ caː˧˧ ʔaŋ˧˧ maŋ˨˩˨ ʔɗəːj˨˩ kɔŋ˧˧ kʰaːk̚˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. When the father's generation eats salty food, the children's generation thirsts for water.
  2. What goes around comes around.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đời (“generation”) + cha (“father”) + ăn mặn (“to eat salty food”) + đời + con (“child”) + khát (“thirst”) + nước (“water”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đờivần ơi · thanh huyền
chavần a · thanh ngang
ănvần ăn · thanh ngang
mặnvần ăn · thanh nặng
đờivần ơi · thanh huyền
convần on · thanh ngang
khátvần at · thanh sắc
nướcvần ươc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đời cha ăn mặn, đời con khát nước" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.