Cụm từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- when a single horse falls ill, the whole stable stops eating
- when one of us falls, it affects all of us
Âm tiết
| một | vần ôt · thanh nặng |
| con | vần on · thanh ngang |
| ngựa | vần ưa · thanh nặng |
| đau | vần au · thanh ngang |
| cả | vần a · thanh hỏi |
| tàu | vần au · thanh huyền |
| bỏ | vần o · thanh hỏi |
| cỏ | vần o · thanh hỏi |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.