Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ

Cụm từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. when a single horse falls ill, the whole stable stops eating
  2. when one of us falls, it affects all of us

Âm tiết

mộtvần ôt · thanh nặng
convần on · thanh ngang
ngựavần ưa · thanh nặng
đauvần au · thanh ngang
cảvần a · thanh hỏi
tàuvần au · thanh huyền
bỏvần o · thanh hỏi
cỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.