đơn nhất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cấu tạo chỉ gồm có một thành phần; thống nhất làm một thể.
  2. Có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian; trái với phổ biến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 單. Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đơn nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.