Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ viət̚˧˨ʔ naːm˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ saː˧˨ hoj˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ viək̚˨˩ʔ naːm˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ viək̚˨˩˨ naːm˧˧] ~ [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ jiək̚˨˩˨ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hoà | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| xã | âm đầu x · vần a · thanh ngã |
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| việt | âm đầu v · vần iêt · thanh nặng |
| nam | âm đầu n · vần am · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.