Tục ngữ
- Nói người con gái đứng đắn, lương thiện không la cà ở hàng quán.
Cấu tạo âm tiết
| mèo | âm đầu m · vần eo · thanh huyền |
| lành | âm đầu l · vần anh · thanh huyền |
| chẳng | âm đầu ch · vần ăng · thanh hỏi |
| ở | âm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi |
| ả | âm đầu (không) · vần a · thanh hỏi |
| lành | âm đầu l · vần anh · thanh huyền |
| chẳng | âm đầu ch · vần ăng · thanh hỏi |
| ở | âm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi |
| hàng | âm đầu h · vần ang · thanh huyền |
| cơm | âm đầu c · vần ơm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "mèo lành chẳng ở mả, ả lành chẳng ở hàng cơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.