mãi
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˦ˀ˥] · Huế [maːj˧˨] · Sài Gòn [maːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Luôn luôn, không dứt.
- Miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ mãi. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới.I waited forever, and finally, John came.
- Tôi không muốn sống mãi trong thành phố.I don’t want to live in the city forever.
- Con người không bao giờ sống mãi mãiHumans were never meant to live forever.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mãi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | forever; for a long time |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ずうっと |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 내내 naenae |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรื่อย rûeay |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mãi"
mãi mãinhư vĩnh viễn.mãi mãinhư vĩnh viễn.khuyến mãiXúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định.đoạn mãiXem đoạn mại.mãi lộNói tiền phải nộp cho bọn côn đồ để được đi qua đường (cũ).chiêu binh mãi mãTập trung lực lượng, chiêu binh mua ngựa chờ ngày chiến đấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.