mùi

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [muj˨˩] · Huế [muj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy.
    • Mùi thơm.
    • Mùi tanh.
  2. Hơi nói trên, khó ngửi, của những thức ăn đã ôi, thiu.
    • Trời nóng thịt để lâu không rán nên đã có mùi.
  3. Ấn tượng do hoàn cảnh xã hội gây nên.
    • Mùi đời.
    • Mùi tân khổ.
  4. Vẻ, thứ.
    • Pha nghề thi họa, đủ mùi ca ngâm (Truyện Kiều)
  5. Chi thứ tám trong mười hai chi.
    • Tuổi mùi.
    • Giờ mùi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 味.

Chữ Hán đọc là "mùi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mùi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smell
🇨🇳 Tiếng Trung 气味 qì wèi
🇯🇵 Tiếng Nhật におい · 匂い におい
🇰🇷 Tiếng Hàn 냄새 naemsae
🇫🇷 Tiếng Pháp l'odeur
🇩🇪 Tiếng Đức der Geruch
🇷🇺 Tiếng Nga запах за́пах
🇹🇭 Tiếng Thái กลิ่น klìn
🇮🇹 Tiếng Ý l'odore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mùi"

Cấu tạo âm tiết

mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.