Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rán

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦] · Huế [ʐaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
    • Đậu phụ rán vàng.
    • Cá rán.
    • Rán mỡ (làm cho thành mỡ nước chín).
  2. (Cũ; id.) . Ráng.
    • Rán sức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fried · fry · to fry
🇨🇳 Tiếng Trung 煎 jiān · 油炸 yóu zhá
🇯🇵 Tiếng Nhật 揚げる あげる
🇫🇷 Tiếng Pháp frire
🇩🇪 Tiếng Đức braten
🇷🇺 Tiếng Nga жареный жа́реный
🇹🇭 Tiếng Thái ทอด thâwt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rán"

Cấu tạo âm tiết

ránâm đầu r · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.