Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sá

Phó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˦] · Huế [ʂaː˨˩˦] ~ [saː˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaː˦˥] ~ [saː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ tỏ ý phủ định.
    • Hương trời sá động trần ai (Cung oán ngâm khúc)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sá"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sá"

Cấu tạo âm tiết

sáâm đầu s · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.