Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cao Đài Tiên Ông Đại Bồ Tát Ma Ha Tát

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ ʔɗaːj˨˩ tiən˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ ʔɓo˨˩ taːt̚˧˦ maː˧˧ haː˧˧ taːt̚˧˦] · Huế [kaːw˧˧ ʔɗaːj˦˩ tiəŋ˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɓow˦˩ taːk̚˦˧˥ maː˧˧ haː˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˧˧ ʔɗaːj˨˩ tiəŋ˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˨˩˨ ʔɓow˨˩ taːk̚˦˥ maː˧˧ haː˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the name of God in the Cao Dai religion

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 高臺 (“Cao Dai”), 仙翁 (“highest rank in Taoism”), 大菩薩 (“great Boddhisattva”) and 摩訶薩 (“Mahāsattva”).

Âm tiết

caovần ao · thanh ngang
đàivần ai · thanh huyền
tiênvần iên · thanh ngang
ôngvần ông · thanh ngang
đạivần ai · thanh nặng
bồvần ô · thanh huyền
tátvần at · thanh sắc
mavần a · thanh ngang
havần a · thanh ngang
tátvần at · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cao Đài Tiên Ông Đại Bồ Tát Ma Ha Tát" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.