lang
Tính từDanh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- roan, piebald
- con bò langroan cow
- sweet potato
- man; male
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 郎.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "lang"
hành langLối đi trong nhà, dọc dài phía trước hoặc xung quanh.lang thangVơ vẩn, không có mục đích rõ rệt.sài lang đương đạo(Nghĩa đen) Sài lang đang chặn đường.chuột langLoài động vật gặm nhấm cung cấp thịt quan trọng tại Nam Mỹ, đồng thời cũng là động vật nuôi làm cảnh trong nhà phổ biến tại phương Tây. Tên khoa học là Cavia porcellus.trung lang tướng(cổ) Chức quan đứng đầu đội bảo vệ hoàng cung.ngưu lang chức nữTheo truyền thuyết Ngưu-lang (chàng chăn trâu) và Chức nữ (cô gái dệt vải) dược trời cho lấy nhau, nhưng từ khi lấy nhau, hai vợ chồng chểnh mảng công việc, nên trời phạt bắt phải xa nhau, một năm chỉ gặp nhau một lần vào ngày mồng bảy tháng bảy âm lịch.nghị lang(cổ) một chức quan tham mưu cho nhà vua.thượng thư langQuan thượng thư (書郎) đã tại vị ít nhất là một năm.khoai langLoài cây song tử diệp, thân bò, hoa cánh hợp, hình loa kèn, màu tím nhạt hay trắng, rễ củ chứa nhiều tinh bột.quan langNgười thống trị một xã của dân tộc Mường thời trước.sài langKẻ độc ác.lang băm(Kng.) . Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.linh tinh lang tang(Khẩu ngữ) Như linh tinh (nhưng nghĩa mạnh hơn).lang bạt kỳ hồNghĩa gốc: Con sói giẫm lên miếng vải buộc ở cổ của nó (hoặc giẫm lên cái bóng của cái bờm trên cổ), chỉ tình trạng lúng túng, vương mắc, không có tiến triển.lang chạBạ đâu ở đấy.lớp langThứ tự trước sau giữa các phần.thị langChức quan ở triều đình phong kiến, dưới tham tri.lang quânTừ mà người vợ dùng để gọi chồng (cũ).lang lổCó nhiều vết, nhiều màu khác nhau.lang bạtNói đi xa xôi không biết đâu mà tìm.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.