ưu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ) giỏi, trong hệ thống phê điểm để xếp hạng (ưu, bình, thứ, liệt) trong học tập, thi cử ngày trước.
- Đỗ hạng ưu.
- (Khẩu ngữ) ưu điểm (nói tắt).
- Nêu rõ cả ưu lẫn khuyết.
- Lo, lo lắng phiền não.
- Lắm nỗi ưu phiền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "ưu"
ưu tiên(thường dùng phụ trước.ưu điểmChỗ tốt, chỗ hay.ưu tú(người) có năng lực và phẩm chất tốt đẹp, được đánh giá cao hơn cả.ưu đãiDành cho những điều kiện, quyền lợi đặc biệt hơn so với những đối tượng khác.ưu thắng liệt bại(Nghĩa đen) Cái tốt hơn, cái xấu thua.ưu thươngVừa buồn vừa đau lòng.ưu áiLo lắng việc nước và yêu dân.ưu việtTốt hơn hẳn, vượt trội hơn cả.ưu thếThế mạnh hơn.tối ưuTốt, phù hợp, thuận lợi đến mức độ cao nhất.ưu sầuLo buồn rầu rĩ.ưu binhHạng lính được ưu ái nhờ huyết thống hoặc công trạng.ưu tưLo nghĩ sâu sắc, kín đáo.ưu thắngỞ vị thế nổi trội hơn hẳn.ưu phiềnLo buồn.phân ưuChia buồn (cũ).ưu khuyết điểmƯu điểm và khuyết điểm (nói gộp)ưu phânPhân điểm được ưu nghĩa là bậc tốt nhất, cao nhất.ưu dânLo lắng cho người trong nước.ưu trươngCó áp suất thẩm thấu cao hơn (thường so với áp suất thẩm thấu của huyết thanh).ưu hậuĐối đãi đặc biệt (cũng như ưu đãi).ưu đàmLoài hoa hiếm của phật giáo có màu trắng, kích thước nhỏ, tên khoa học Ficus racemosa. Cứ 3000 năm lại nở một lần.Nghệ sĩ ưu túDanh hiệu do nhà nước trao tặng cho nghệ sĩ có nhiều đóng góp và cống hiến cho nghệ thuật, thấp hơn Nghệ sĩ Nhân dân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.