Tục ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ kəwŋ͡m˧˧ maːj˨˩ sat̚˧˦ kɔ˧˦ ŋaj˨˩ nen˧˧ kim˧˧] · Huế [kɔ˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧ maːj˦˩ ʂak̚˦˧˥ kɔ˨˩˦ ŋaj˦˩ nen˧˧ kim˧˧] ~ [kɔ˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧ maːj˦˩ sak̚˦˧˥ kɔ˨˩˦ ŋaj˦˩ nen˧˧ kim˧˧] · Sài Gòn [kɔ˦˥ kəwŋ͡m˧˧ maːj˨˩ ʂak̚˦˥ kɔ˦˥ ŋa(ː)j˨˩ nəːn˧˧ kim˧˧] ~ [kɔ˦˥ kəwŋ͡m˧˧ maːj˨˩ sak̚˦˥ kɔ˦˥ ŋa(ː)j˨˩ nəːn˧˧ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nghĩa bóng) Có lòng quyết tâm và kiên trì sẽ thành công, đạt được mục đích mong muốn.
Câu ví dụ
- Có công mài sắt có ngày nên kim.Practice makes perfect.
Cấu tạo âm tiết
| có | âm đầu c · vần o · thanh sắc |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| mài | âm đầu m · vần ai · thanh huyền |
| sắt | âm đầu s · vần ăt · thanh sắc |
| có | âm đầu c · vần o · thanh sắc |
| ngày | âm đầu ng · vần ay · thanh huyền |
| nên | âm đầu n · vần ên · thanh ngang |
| kim | âm đầu k · vần im · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "có công mài sắt có ngày nên kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.