chưa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɨə˧˧] · Sài Gòn [cɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.
- Chưa ăn cơm.
- Chưa học bài.
- Chưa đói.
- Chưa biết trở đầu đũa (tục ngữ).
- Từ dùng để hỏi về điều mà đến lúc nào đó không biết có xảy ra hay không.
- Cháu ăn cơm chưa?
- Có người yêu chưa?
- Hồi đó đã sinh cháu chưa?
- Hoa kia đã chắp cành này cho chưa? (Truyện Kiều).
- Từ thường dùng cuối câu để than.
- Đẹp mặt chưa!
- Rõ khổ tôi chưa!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chưa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chưa"
chưa khảo đã xưngNgười đoảng vị.ghê chưaThốt lên khi ngạc nhiên về sự xinh đẹp gì đó.chưa biết chừng(khẩu ngữ) (nhưng thường chỉ nói về sự việc có thể sẽ xảy ra)chưa hãnChưa rõ, chưa biết chắc chắn.chưa kểChỉ những cái gì đó chưa được nói tới.vợ chưa cướiNgười phụ nữ đã đính hôn, trong quan hệ với người đàn ông đính hôn với mình.vầng trăng chưa khuyếtTrinh tiết còn nguyên vẹn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.