khái

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˦] · Huế [kʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con cọp.
Tính từ
  1. Không chịu nhận sự giúp đỡ của người khác, không chịu quỵ lụy người khác.
    • Tính khái lắm, không nhờ vả ai.

Câu ví dụ thêm

  • Thật là một khái niệm buồn cười.What a ridiculous concept!
  • Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.The math teacher explained the concept of partial differentiation.
  • Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.Religions are like languages. They use different words to signify the same concept.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khái"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khái"

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.