Thành ngữ
- Nói về tinh thần đoàn kết, chia sẻ trong tập thể hay trong gia đình trước những khó khăn.
Cấu tạo âm tiết
| một | âm đầu m · vần ôt · thanh nặng |
| con | âm đầu c · vần on · thanh ngang |
| ngựa | âm đầu ng · vần ưa · thanh nặng |
| đau | âm đầu đ · vần au · thanh ngang |
| cả | âm đầu c · vần a · thanh hỏi |
| tàu | âm đầu t · vần au · thanh huyền |
| bỏ | âm đầu b · vần o · thanh hỏi |
| cỏ | âm đầu c · vần o · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.