Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôi

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức vị và quyền hành của nhà vua.
    • Lên ngôi.
    • Cướp ngôi.
  2. Vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng.
    • Cũng ngôi mệnh phụ đường đường (Truyện Kiều)
    • Giờ ra thay bực đổi ngôi (Truyện Kiều)
  3. Vị trí ở nơi nào.
    • Sao đổi ngôi.
  4. Danh từ ngữ pháp biểu thị vai trò của người, vật hay sự việc trong sự tương quan.
    • Từ tôi là ngôi thứ nhất, từ nó là ngôi thứ ba.
  5. Từ đặt trước một danh từ chỉ một vật có bề thế.
    • Ngôi đền.
    • Ngôi chùa.
    • Ngôi mộ.
  6. Thế nằm của thai nhi trước khi sinh.
    • Ngôi ngang của cái thai.
  7. Đám tóc ở phía trước đầu người ta.
    • Rẽ đường ngôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngôi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for houses, stars)
🇰🇷 Tiếng Hàn 채 chae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngôi"

Cấu tạo âm tiết

ngôiâm đầu ng · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.