Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tủ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˩] · Huế [tʊw˧˨] · Sài Gòn [tʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong...
    • Tủ áo
    • Tủ sách
    • Tủ bạc.
  2. Kiến thức, tài liệu giữ riêng cho mình (thtục).
    • Giấu tủ.
    • Trúng tủ.
    • Tủ đè.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tủ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cupboard · cabinet · cabinet; wardrobe
🇩🇪 Tiếng Đức der Schrank
🇷🇺 Tiếng Nga шкаф
🇹🇭 Tiếng Thái ตู้ tûu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tủ"

Cấu tạo âm tiết

tủâm đầu t · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.