Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䟏

lịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+47CF
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to jump; to leap; to bounce; to spring, to run over; to oppress

Giản thể và phồn thể

Chữ 䟏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䟏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䟏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).