Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

粚

rạNôm
Chữ Nôm U+7C9A
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粚 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "rạ"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).