Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鑾

loanHán Việt
Có âm Hán Việt U+947E
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
19
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small tinkling bell; bells hung on horse

Giản thể và phồn thể

Chữ 鑾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "loan"

Xem cả 39 chữ đọc là "loan" →

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鑾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鑾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).