Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鞇

nhânHán Việt
Có âm Hán Việt U+9787
Bộ thủ
革 cách số 177
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "nhân"

Xem cả 42 chữ đọc là "nhân" →

Chữ cùng bộ 革

Xem cả 102 chữ thuộc bộ 革 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鞇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鞇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).