Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhi

Liên từDanh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Liên từ
  1. and, and then, and yet
  2. but
Danh từ
  1. child
Danh từ riêng
  1. a female given name from Chinese

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 而 (“and”). Sino-Vietnamese word from 兒 (“child”). Sino-Vietnamese word from 兒.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "nhi"

Âm tiết

nhivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.