Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chẳng

Phó từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˩] · Huế [t͡ɕaŋ˧˨] · Sài Gòn [caŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ biểu thị ý phủ định như từ "không", nhưng với ý quả quyết hơn.
    • Ớt nào là ớt chẳng cay. (ca dao)
  2. Dẫu rằng không.
    • Chẳng chua cũng thể là chanh.
    • Chẳng ngọt cũng thể cam sành chín cây. (ca dao)
  3. Nếu không.
    • Chẳng được ăn cũng lăn lấy vốn. (ca dao)
    • Chẳng chê cũng mất lề con gái. (tục ngữ)
  4. Không có.
    • Chẳng ai giàu ba họ, chẳng ai khó ba đời. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chẳng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh not at all
🇷🇺 Tiếng Nga ни

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chẳng"

Cấu tạo âm tiết

chẳngâm đầu ch · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.