triều
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩] · Huế [ʈiw˦˩] · Sài Gòn [ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
- Các quan trong triều.
- Triều nhà.
- Lê.
- Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.
- Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "triều"
晁trào, triều鼂trào, triêu, triều朝trào, triêu, triều鼌trào, triêu, triều潮trào, triều晁triều朝triều, triêu潮triều
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"triều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dynasty; tide |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รัชกาล rát-chá-kaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "triều"
triều đìnhNơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước; thường dùng để chỉ cơ quan trung ương, do vua trực tiếp đứng đầu, của nhà nước quân chủ.triều đạiThời trị vì của một ông vua hay một vị vua.Bắc Triều Tiênxem Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiêntiếng Triều Tiênxem tiếng HànHải TriềuSông Luộc, chảy qua phía nam Hải Hưng, chảy vào tỉnh Thái Bình.sóng triều(Thiên văn học) .triều chínhĐường lối chính trị hoặc chính sự của một triều đình.thủy triềuHiện tượng nước biển lên xuống trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trời, Mặt Trăng.vương triềuTriều đại hoặc triều đình thời phong kiến.triều dãchốn dân gian (khác với giới cầm quyền)triều cườngNước triều lên, thuỷ triều lên.Bình TriềuMột xã thuộc huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.triều miếuCung điện và nơi thờ nhà vua.giáo triềuThuật ngữ chung dùng để chỉ các tổ chức, cơ quan, văn phòng và cá nhân nhằm trợ giúp một người trong nhiệm vụ điều hành mục vụ và quản trị trong Công giáo.triều đườngNơi nhà vua thiết triều.Triều ChâuMột thành phố ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.triều nghiCũ, id. Nghi lễ của triều đình.triều caBuổi thiết triều.Bế TriềuMột xã thuộc huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.triều kiếnVào chầu vua.triều kiệtThời điểm trong chu kỳ ngày khi mực nước biển xuống thấp nhất.triều yếtNói các quan vào chầu vua.bãi triềuxem bãi chầutriều banCấp bậc trong triều.Quán TriềuMột phường thuộc thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.triều cốngNói các vua chư hầu xưa đích thân đem lễ vật đến cống hiến thiên tử.Tân TriềuMột xã thuộc huyện Thanh Trì, tp. Hà Nội, Việt Nam.triều phụcQuần áo các quan mặc khi vào chầu vua.hoàng triềuTriều vua đang trị vì.ruộng triềuRuộng lầy lội ở vùng đất trũng.triều thầnQuan lại trong triều.thiên triềuMột từ thời phong kiến mà các nước chư hầu thần phục đế quốc Trung Quốc dùng để gọi triều đình của hoàng đế Trung Quốc.Cổ Triều TiênTriều đại đầu tiên của Triều Tiên tồn tại từ năm thành lập là 2333 TCN cho đến năm 108 TCN khi nhà Hán đánh bại.đại triều nghi việnKhoảnh sân trước mặt đại triều điện để thần tử hành lễ lạy quân vương.đường triều thái bảoChức thái bảo của vua Đường tặng Mai công.Lịch triều hiến chương loại chíLịch triều tạp kỉ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.