Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䭍

hồHán Việt
Có âm Hán Việt U+4B4D
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 餬) to live with another at his expense; to live by eating at another's table; to be parasite, congee; porridge; gruel, paste, to erase; to obliterate, to scribble, to use a fake in place of a genuine article; to deceive and swindle, to whitewash; to make up; to touch up

Chữ khác cũng đọc là "hồ"

Xem cả 41 chữ đọc là "hồ" →

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䭍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䭍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).