朚

hàoHán Việt
Có âm Hán Việt U+671A
Bộ thủ
月 nguyệt số 74
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ cùng bộ 月

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 月 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).