𦩷
câuHán Việt
Có âm Hán Việt U+26A77
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- câu — Hán Việt. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦩷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦩷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).