Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oeo”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “oeo” · 8 âm tiết, 17 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “oeo” (17)
- khòng khoèoGầy, dài và cong.
- khỏng khoẻoVừa cao vừa gầy.
- ngoặt ngoẹoMềm yếu, không đứng được.
- ngoẹoNghiêng hẳn về một bên (thường là đầu hoặc cổ).
- nằm khoèoNằm co quắp trên giường.
- khoèoCong cong.
- ngoéoMóc, quèo.
- ngoằn ngà ngoằn ngoèo(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).
- ngoẻoChết (thtục).
- ngoeoTiếng mèo kêu.
- khoeoPhía sau đầu gối.
- ngoắt ngoéoQuanh co.
- ngoằn ngoèoTừ gợi tả dáng vẻ cong queo uốn lượn theo nhiều hướng khác nhau.
- ngòng ngoèoCong queo, có nhiều đoạn uốn khúc.
- tréo khoeoNói cách nằm chân nọ gác lên đùi kia.
- khoẻoÝ chỉ sự mảnh mai, mong manh.
- ngồi chéo khoeoNgồi trong tư thế vắt chân nọ lên trên chân kia.
Vần cùng âm cuối -o (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.