Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ai”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “ai” · 124 âm tiết, 2.378 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (124)
Từ có tiếng cuối vần “ai” (1.151)
- cáiMẹ, má.
- chaiĐồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
- tráiĐồ vật có thân hình cầu.
- aiNgười nào.
- lạiLặp lại một lần nữa.
- sai(Thực vật học) Có hoa quả hoặc củ nhiều và sít vào nhau.
- đàiBộ phận ở phía ngoài cùng của hoa, gồm những bản thường màu lục.
- bàiCông trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, trong khuôn khổ vừa phải.
- giảiRùa nước ngọt, trông giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.
- bãiKhoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn.
- phảiĐúng, phù hợp.
- laiGấu.
- taiCơ quan của thính giác ở hai bên mặt, dùng để nghe.
- láixem bánh lái
- ngàiCon bướm do con tằm biến thành.
- maiTấm cứng bảo vệ lưng một số động vật.
- đạiCây có nhựa mủ, lá dài, khi rụng để lại trên thân những vết sẹo lớn, hoa thơm, thường màu…
- haiSố sau một và trước ba trong dãy số tự nhiên.
- hiện tạiThời gian trước mắt, thời gian hiện nay.
- cảiCây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại.
- dàiCó nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.
- dạiThứ phên đan bằng thanh tre thường dựng ở ngoài hiên để che nắng.
- khaiCó mùi nước đái.
- ngày maiNgày liền ngày hôm nay.
- trạiLều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi.
- tạiỞ nơi.
- lặp lạiHành động làm lại lần nữa.
- máiPhần che phủ trên cùng của ngôi nhà.
- vaiPhần cơ thể ở hai bên cổ nối thân với cánh tay.
- đãiĐã sạch vỏ.
- dừng lạiDừng, ngưng hoặc tạm dừng, tạm ngưng một công việc hay việc làm nào đó.
- quáiCon vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người.
- thất bại(Hoặc d.) .
- tồn tạiThế giới bên ngoài có được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người.
- vảiLoài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn đ…
- bạn gáiNgười bạn giới tính nữ.
- chàiThứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá.
- hạiCái gây thất thiệt, tổn thương; trái với lợi ích.
- trả lạiDưa lại (tiền, đồ dùng...) cho chủ.
- kéo dàiLàm cho thời gian kết thúc chậm hơn; gia thêm hạn.
- ảiChỗ qua lại hẹp và hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước.
- còn lạiPhần có được sau khi đã lấy đi.
- mãi mãinhư vĩnh viễn.
- ngược lạiLà từ dùng để chỉ một hành động gì đó trở lại như cữ hoặc đối nghịch lại.
- nhaiNghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng.
- biến tháiHình thái đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
- gaiNgạnh nhọn ở thân, cành hay lá cây.
- traiNgười đàn ông trẻ tuổi.
- xe tảiLà xe dùng để chuyên chở các loại hàng hóa với số lượng nhiều mà người thường không thể m…
- caiNgười chỉ huy một cơ lính trong quân đội cũ (phong kiến, thực dân).
- con traiNgười trai sinh ra từ cha mẹ.
- công khaiCho mọi người biết, không giấu giếm.
- háiNông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
- lãiGiun.
- quay lạiXoay mình sang phía sau.
- sa thảiGạt bỏ đi, không dùng trong cơ quan xí nghiệp nữa.
- sợ hãiTỏ ra rất sợ.
- thương mại(Kết hợp hạn chế) . Thương nghiệp.
- trạng tháiCách tồn tại của một vật xét về những mặt ít nhiều đã ổn định, không đổi.
- vàiSố lượng ít, ước chừng hai ba.
- đaiVòng thường bằng kim loại bao quanh một vật để cho chặt.
- dáiNhư bìu dái.
- gáiNgười thuộc nữ giới (nói khái quát).
- hiện đạiThuộc về thời đại ngày nay.
- hàiLoại giày thời xưa.
- lâu đàiTòa nhà to lớn, đẹp và sang trọng.
- mỉa maiTrái ngược một cách đáng buồn với điều người ta nghĩ.
- nái(Phương ngữ) Bọ nẹt.
- thứ HaiNgày đầu tiên của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sa…
- trảiThuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.
- trở lạiQuay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
- vãiNgười đàn bà theo đạo Phật, ở trong nhà chùa, giúp việc cho nhà chùa.
- anh traiAnh ruột, phân biệt với anh họ, anh rể.
- chữ cáiKí hiệu dùng để ghi âm vị và những biến thể của nó trong chữ viết ghi âm.
- con gáiNgười thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng.
- dảiDây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.
- pháiĐơn thuốc.
- rảiDọc cây khoai nước.
- thiên tàiTài năng nổi bật hơn hẳn mọi người, dường như được trời phú cho.
- thiệt hại(Hoặc d.) . Bị mất mát về người, về của cải vật chất hoặc tinh thần.
- thoải máiDễ chịu, khoan khoái.
- thời đạiKhoảng thời gian lịch sử dài, được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nha…
- tóm lạiThu gọn lại những điểm quan trọng.
- tương laiThời gian tới, thời gian về sau này.
- tải(Khẩu ngữ) Bao tải (nói tắt).
- đi lại(Nghĩa đen) Di chuyển đến và đi khỏi một nơi nào đó.
- đại kháiNhìn chung, ước chừng.
- chống lạiXem chống đối
- cô gáiTừ để chỉ người phụ nữ trẻ
- em trailà người em nhỏ tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con trai.
- naiBình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài.
- xàiĐphg.
- đề tàiĐối tượng để nghiên cứu hoặc miêu tả (trong tác phẩm khoa học hoặc văn học, nghệ thuật)
- ở lạiCòn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi.
- Dạ đàiChỉ nơi âm phủ.
- em gáiNgười phụ nữ là em của mình hay của một người khác.
- kháiCon cọp.
- mãiLuôn luôn, không dứt.
- mạiMàng nhỏ che con ngươi mắt thành tật.
- ngáiLoài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương.
- tay tráiChỉ cánh tay bên trái.
- tháiHành động chia cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.
- tháng Mười haiTháng thứ mười hai trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
- thảiLoại bỏ, tống khứ cái không cần thiết, cái không có ích.
- trang trại(Từ cũ, nghĩa cũ) Trại lớn có vườn và ruộng.
- tranh cãiBàn cãi để phân rõ phải trái, đúng sai.
- táiLặp lại một việc mà mình đã từng làm trước đó
- chiều dàiKhoảng cách được đo theo kích thước dài nhất của một vật thể.
- giữ lạihành động giữ một cái gì đó lại.
- gãiCào nhẹ lên mặt da bằng móng tay hay một vật nhỏ cho khỏi ngứa. Gãi đầu gãi tai. Tỏ vẻ kí…
- lấy lạimột hành động lấy cái gì đó thuộc về mình
- quaiPhần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy.
- thaiCơ thể con đang hình thành nằm trong bụng mẹ, đã có tính chất của loài.
- trọng tàiNgười điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
- đánh bạiĐánh cho thua, làm cho thất bại hoàn toàn.
- biên laiGiấy mà người nhận ghi lại cho người giao nộp để xác nhận số tiền, vật nào đó đã được gia…
- bé gáiChỉ một cô gái còn nhỏ tuổi. (đồng nghĩa: cô bé, cô bé con, trẻ em gái.) (thường là từ 16…
- càiGiắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác.
- có tàiTừ diễn tả người có tài năng khiếu bẩm sinh, tài năng trời cho, rất giỏi trong cái gì đó.
- daiBền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.