Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ faːm˧˨ʔ faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˧ faːm˨˩ʔ faːp̚˦˧˥ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˧˧ faːm˨˩˨ faːp̚˦˥ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] ~ [jɪj˧˧ faːm˨˩˨ faːp̚˦˥ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- law violation; breach of law;
- Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải bị xử lý theo quy định.Every breach of law must be handled according to regulations.
- to violate the law; to break the law
- Cố tình vi phạm pháp luật dù đã được cảnh báo.Intentionally violating the law despite being warned.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): vi phạm (“to violate; violation”) + pháp luật (“law”). "Vi phạm" is from Chinese 違犯/违犯 (wéifàn) and "pháp luật" is from 法律 (fǎlǜ).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vi phạm pháp luật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.