cập
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˨ʔ] · Huế [kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đến nơi.
- thuyền cập bến
Câu ví dụ thêm
- Sami và tôi lớn lên ở Ai Cập.Sami and I grew up in Egypt.
- Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó.It is nice of you mentioning that.
- Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy.Don't even mention it.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cập"
đề cậpNhắc tới, nói tới một cái gì đó.cập nhậtBổ sung dữ liệu theo đơn vị nhật trình.bất cậpĐiều chưa phù hợp, chưa đủ mức cần thiết.truy cậplà một hành động vào một mạng internet nào đóAi Cập.phổ cậpLàm cho đến khắp mọi nơi.lập cậpNói run mạnh và liên tiếp.cập kêĐến tuổi lấy chồng (cũ).cập vật.cập kênhDễ nghiêng lệch bên này, bên kia khi đụng vào, vì có các góc kê không bằng nhau.cập rậpvội vàng và gấp gáp.cầm cậpRun rẩy, răng va chạm liên tiếp, do rét quá.bổ cậpLấy từ nguồn khác để đem đến bổ sung vào.bạch cậpLoại cây thảo mộc họ lan có tên khoa học Beletia hyacinthina R. Br., có tác dụng cầm máu, bổ phế.bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênBộ nhớ máy tính dùng để cho phép đọc và ghi dữ liệu ở bất kỳ vị trí nào mà không cần theo thứ tự tuần tự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.