Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cập

Động từ Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˨ʔ] · Huế [kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đến nơi.
    • thuyền cập bến

Câu ví dụ thêm

  • Sami và tôi lớn lên ở Ai Cập.Sami and I grew up in Egypt.
  • Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó.It is nice of you mentioning that.
  • Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy.Don't even mention it.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cập"

Cấu tạo âm tiết

cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.