hò
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɔ˨˩] · Huế [hɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động.
- Bài hò giã gạo.
- Đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách.
- Thương trò may áo cho trò, thiếu bâu, thiếu vải, thiếu hò, thiếu đinh. (ca dao)
- Cất lên câu.
- Bên nam hò trước, bên nữ hò sau.
- Gọi to.
- Gọi như hò đò. (tục ngữ)
- Rủ nhau; Động viên nhau.
- Già trẻ, lớn bé hò nhau ra đồng (Nguyễn Khải)
- Đòi hỏi (thtục).
- Mấy cậu ấy đến để hò ăn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hò"
hẹn hò(Id.) Hẹn (nói khái quát).hát hòHát (nói khái quát)reo hòReo ầm lên, tỏ ý vui mừng hay thúc đẩy.hò laLa lên cùng một lúc ầm ĩ và kéo dài để cổ vũ hoặc phản đối.hò reoCùng cất lên tiếng reo để biểu lộ niềm vui sướng, phấn khởi.hò sơTập giấy má về lý lịch, lai lịch một người hay một sự việc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.