uy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧] · Huế [ʔwɪj˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Câu ví dụ thêm
- Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.They threatened and denounced each other.
- Thủ đô của Na Uy là Oslo.The capital of Norway is Oslo.
Từ ghép có "uy"
uy tínSự tín nhiệm và mến phục của mọi người.uy hiếpDùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục.uy nghiBề ngoài oai vệ.Na UyMột quốc gia theo thể chế quân chủ lập hiến tại Bắc Âu chiếm phần phía tây bán đảo Scandinavia.uy vũ bất năng khuấtNói người cương trực không chịu khuất phục kẻ có quyền thế.quyền uyQuyền lực và uy thế.uy chấnLàm cho sợ hãi, kinh sợ.uy quyềnQuyền lực lớn khiến người ta phải nể sợ, tôn kính.Uy KiênCách gọi quốc gia Ukraina thuộc vùng Đông Âu.uy danhTên tuổi và quyền oai.người Na UyNgười ở nước Na Uy.tiếng Na UyMột ngôn ngữ thuộc trong , là ngôn ngữ của người Na Uy và ngôn ngữ chính thức tại Na Uy.uy nghiêmCó dáng vẻ trang nghiêm, gợi sự tôn kính.uy thế(xem từ nguyên 1) Quyền lực làm cho người khác phải e sợ.thị uyPhô trương sức mạnh của mình để cảnh cáo.uy linhSức mạnh thiêng liêng.thiên uyUy của trời, của vua.uy lựcSức mạnh to lớn khiến cho người ta phải nể sợ, khuất phục.uy phongxem oai phonguy vũSức mạnh của vũ lực, quyền lực.thần uyTướng mạo khôi vĩ.binh uyUy thế của quân đội.Uy NỗMột xã thuộc huyện Đông Anh, tp. Hà Nội, Việt Nam.chấp uyChấp hành uy lệnh.uy vệOai nghiêm và có tính nghi vệuy phúcVừa có thể ra oai, lại vừa có thể ra làm phúc cho người.Vương quốc Na UyTên chính thức của Na Uy.tác uy tác phúcLàm cho người ta sợ mình, và làm ơn cho người ta, ý nói có quyền thế, muốn làm gì tùy ý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.