Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䬔

duHán Việt
Có âm Hán Việt U+4B14
Bộ thủ
風 phong số 182
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hurricane; gale; cyclone

Giản thể và phồn thể

Chữ 䬔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ cùng bộ 風

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 風 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䬔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䬔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).