Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𦋱

kiHán Việt
kyHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+262F1
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦋱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦋱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).