Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ơn”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “ơn” · 64 âm tiết, 542 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (12)
Từ có tiếng cuối vần “ơn” (16)
- nhờnKhông giữ được thái độ đúng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xú…
- sờnXơ và sắp rách.
- hờnNói trẻ dỗi.
- chập chờnLúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ.
- giận hờnCó điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
- chập chà chập chờn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài hơn).
- dầu nhờnDầu có độ nhờn cao và có khả năng bảo vệ sự bào mòn, dùng để bôi trơn máy.
- giờnChờn vờn trước vật gì.
- oán hờnUất ức và oán giận sâu sắc, nung nấu trong lòng.
- vờnLượn qua lại trước mặt một đối tượng nào đó với những động tác tựa như đùa giỡn, lúc thì …
- chờn vờnLượn quanh quẩn không rời.
- tủi hờnTủi nhục hờn giận.
- căm hờnCăm giận và oán hờn sâu sắc.
- giập giờnxem dập dờn
- khinh nhờnCoi thường, không kính trọng người khác.
- nuốt hờnNén nỗi căm hờn.
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.