Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “oăc”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “oăc” · 4 âm tiết, 25 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “oăc” (16)
- hoặcTừ biểu thị quan hệ tuyển chọn giữa hai điều được nói đến, có điều này thì không có điều …
- ngoặcĐồ dùng có một đầu cong để kéo lại hoặc kéo xuống.
- hoắcRất thối.
- huỳnh hoặc(văn chương) sao Hỏa.
- móc ngoặcTrao đổi lén lút những quyền lợi kiếm được bằng những cách bất chính.
- mê hoặcLàm cho người ta lầm lẫn.
- ngoắcMóc vào.
- bất hoặcThông tỏ sự đời.
- gián hoặcL. Có lẽ chăng; họa chăng.
- huyền hoặcViển vông, không có thực.
- nghi hoặcCó điều còn nghi ngờ vì không rõ, không hiểu sự thật ra sao.
- thảng hoặcThỉnh thoảng, hoạ hoằn (mới xảy ra điều gì).
- xấu hoắcRất xấu.
- huy hoắcVung phí tiền.
- lạ hoắcRất lạ, chưa từng quen biết.
- thối hoắcThối lắm.
Vần cùng âm cuối -c (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.