trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ len˧˧ tʰi˨˩ t͡ɕaŋ˧˩ ʔɓaŋ˨˩ ʔaːj˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˧ suəŋ˧˦ tʰi˨˩ kʊwŋ͡m˦ˀ˥ t͡ɕaŋ˧˩ ʔaːj˧˧ ʔɓaŋ˨˩ mïŋ˨˩] · Huế [ʈəwŋ͡m˧˧ len˧˧ tʰɪj˦˩ t͡ɕaŋ˧˨ ʔɓaŋ˦˩ ʔaːj˧˧ ʈəwŋ͡m˧˧ suəŋ˦˧˥ tʰɪj˦˩ kʊwŋ͡m˧˨ t͡ɕaŋ˧˨ ʔaːj˧˧ ʔɓaŋ˦˩ mɨn˦˩] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ ləːn˧˧ tʰɪj˨˩ caŋ˨˩˦ ʔɓaŋ˨˩ ʔaːj˧˧ ʈəwŋ͡m˧˧ suəŋ˦˥ tʰɪj˨˩ kʊwŋ͡m˨˩˦ caŋ˨˩˦ ʔaːj˧˧ ʔɓaŋ˨˩ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Looking up, I am no one's equal; looking down, no one is my equal either.
- Strive for success but be considerate of others.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| trông | vần ông · thanh ngang |
| lên | vần ên · thanh ngang |
| thì | vần i · thanh huyền |
| chẳng | vần ăng · thanh hỏi |
| bằng | vần ăng · thanh huyền |
| ai | vần ai · thanh ngang |
| trông | vần ông · thanh ngang |
| xuống | vần uông · thanh sắc |
| thì | vần i · thanh huyền |
| cũng | vần ung · thanh ngã |
| chẳng | vần ăng · thanh hỏi |
| ai | vần ai · thanh ngang |
| bằng | vần ăng · thanh huyền |
| mình | vần inh · thanh huyền |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.