đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗem˧˧ tʰaːŋ˧˦ nam˧˧ t͡ɕɨə˧˧ nam˨˩ ʔɗaː˦ˀ˥ saːŋ˧˦ ŋaj˨˩ tʰaːŋ˧˦ mɨəj˨˩ t͡ɕɨə˧˧ kɨəj˨˩ ʔɗaː˦ˀ˥ toj˧˦] · Huế [ʔɗem˧˧ tʰaːŋ˦˧˥ nam˧˧ t͡ɕɨə˧˧ nam˦˩ ʔɗaː˧˨ ʂaːŋ˦˧˥ ŋaj˦˩ tʰaːŋ˦˧˥ mɨj˦˩ t͡ɕɨə˧˧ kɨj˦˩ ʔɗaː˧˨ toj˨˩˦] ~ [ʔɗem˧˧ tʰaːŋ˦˧˥ nam˧˧ t͡ɕɨə˧˧ nam˦˩ ʔɗaː˧˨ saːŋ˦˧˥ ŋaj˦˩ tʰaːŋ˦˧˥ mɨj˦˩ t͡ɕɨə˧˧ kɨj˦˩ ʔɗaː˧˨ toj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗem˧˧ tʰaːŋ˦˥ nam˧˧ cɨə˧˧ nam˨˩ ʔɗaː˨˩˦ ʂaːŋ˦˥ ŋa(ː)j˨˩ tʰaːŋ˦˥ mɨj˨˩ cɨə˧˧ kɨj˨˩ ʔɗaː˨˩˦ toj˦˥] ~ [ʔɗem˧˧ tʰaːŋ˦˥ nam˧˧ cɨə˧˧ nam˨˩ ʔɗaː˨˩˦ saːŋ˦˥ ŋa(ː)j˨˩ tʰaːŋ˦˥ mɨj˨˩ cɨə˧˧ kɨj˨˩ ʔɗaː˨˩˦ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói về sự chênh lệch thời gian giữa ngày và đêm của các tháng: tháng năm âm lịch ngày dài hơn đêm, tháng mười âm lịch ngày ngắn hơn đêm.
Cấu tạo âm tiết
| đêm | âm đầu đ · vần êm · thanh ngang |
| tháng | âm đầu th · vần ang · thanh sắc |
| năm | âm đầu n · vần ăm · thanh ngang |
| chưa | âm đầu ch · vần ưa · thanh ngang |
| nằm | âm đầu n · vần ăm · thanh huyền |
| đã | âm đầu đ · vần a · thanh ngã |
| ngày | âm đầu ng · vần ay · thanh huyền |
| tháng | âm đầu th · vần ang · thanh sắc |
| mười | âm đầu m · vần ươi · thanh huyền |
| chưa | âm đầu ch · vần ưa · thanh ngang |
| cười | âm đầu c · vần ươi · thanh huyền |
| đã | âm đầu đ · vần a · thanh ngã |
| tối | âm đầu t · vần ôi · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.