đăm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bên phải.
- Chân đăm đá chân chiêu.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đăm"
đăm chiêuCó vẻ đang phải băn khoăn, bận tâm suy nghĩ.đăm đắmCó cách nhìn hết sức chăm chú, thường là với vẻ say mê, tha thiết.Táy Đăm(Thái đen) Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thái.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.