chăm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕam˧˧] · Sài Gòn [cam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (hay.
- Có sự chú ý thường xuyên để làm công việc gì có ích một cách đều đặn.
- Chăm học, chăm làm.
- Chăm việc đồng áng.
- Trông nom, săn sóc thường xuyên. con.
- Chăm đàn gia súc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chăm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diligent; to look after |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมั่น màn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chăm"
chăm chỉCố gắng làm một việc gì đó để thu được kết quả tốtchăm sócThường xuyên săn sóc.chăm chúChú ý, tập trung tâm trí cao độ vào công việc.chăm chútTrông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo.chăm nomLo lắng săn sóc.chăm loXem chăm nomchăm chắmRất thẳng.Chăm HroiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chăm.Chăm PôôngTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chăm.Chăm MátMột phường thuộc thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.