dăm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zam˧˧] · Huế, Sài Gòn [jam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mảnh vật liệu thường là tre, gỗ, nhỏ và mỏng.
- Dăm tre.
- Dăm cối.
- (Dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp) . Mảnh nhỏ vụn.
- Đá dăm.
- Xương dăm.
- Dăm kèn (nói tắt).
- Clarinet là loại kèn có dăm đơn.
- Từ chỉ số ước lượng trên dưới năm.
- Cần dăm bữa là xong.
- Dăm ba.
- Dăm bảy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dăm"
Nuông DămMột xã thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.dăm băngNhư nói dặm đường đi. Băng là lướt đi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.